| Tên thương hiệu: | RENZE |
| MOQ: | 1000kg |
| Giá cả: | USD2.55-5.55/KG |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,T/T,D/P,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 9999TONS |
Giới thiệu sản phẩm
Ảnh sản phẩm
![]()
![]()
Thông số sản phẩm
|
Mục
|
thông số kỹ thuật
|
|
Tên tiếng Anh
|
Taurine
|
|
Bí danh
|
Axit 2-Aminoethanesulfonic
|
|
Số CAS
|
107-35-7
|
|
Công thức phân tử
|
C₂H₇NO₃S
|
|
Trọng lượng phân tử
|
125,15
|
|
độ tinh khiết
|
≥99,0% (Thực phẩm); ≥99,5% (Dược phẩm)
|
|
Vẻ bề ngoài
|
Bột tinh thể màu trắng, không mùi
|
|
Cấp
|
Thực phẩm/Thức ăn/Dược phẩm
|
|
Bao bì (Túi)
|
25kg/túi kín
|
|
Hạn sử dụng
|
24 tháng (chưa mở, mát & khô)
|
|
Kho
|
Kín, tránh ẩm, ánh nắng, nhiệt độ cao
|
|
Tiêu chuẩn
|
GB, USP, FCC
|
|
Chứng chỉ
|
COA, MSDS, Báo cáo thử nghiệm
|
Hỏi đáp về sản phẩm
1.Taurine là gì?
Nó là một axit amin không chứa protein có chứa lưu huỳnh, xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng.
2. Độ tinh khiết của Taurine của bạn là gì?
Cấp thực phẩm ≥99,0%, cấp dược phẩm ≥99,5%.
3. Bạn cung cấp bao bì nào?
25kg/túi.
4. Thời hạn sử dụng của Taurine là bao lâu?
24 tháng (chưa mở, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát).
5. Taurine được sử dụng trong những ngành nào?
Thực phẩm & đồ uống, chăm sóc sức khỏe, thức ăn chăn nuôi, dược phẩm & hóa chất hàng ngày.