| Tên thương hiệu: | RENZE |
| MOQ: | 1000kg |
| Giá cả: | USD1.65-2.45/KG |
| Điều khoản thanh toán: | D/A,L/C,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 9999TONS |
Bảng giới thiệu sản phẩm
Hình ảnh sản phẩm
![]()
![]()
Thông số kỹ thuật sản phẩm
|
Điểm
|
Thông số kỹ thuật (Lớp thực phẩm)
|
Thông số kỹ thuật (thể loại thức ăn)
|
|---|---|---|
|
Công thức hóa học
|
Ca ((H2PO4) 2·H2O
|
Ca ((H2PO4) 2·H2O
|
|
Số CAS
|
7758-23-8
|
7758-23-8
|
|
Độ tinh khiết (như Ca ((H2PO4) 2·H2O)
|
≥98,0%
|
≥ 95,0%
|
|
Hàm lượng Phosphor (P)
|
≥ 22,5%
|
≥ 22,0%
|
|
Hàm canxi (Ca)
|
≥ 16,0%
|
≥ 15,5%
|
|
Độ ẩm
|
≤ 2,0%
|
≤ 3,0%
|
|
Biểu mẫu
|
Bột trắng
|
Bột màu trắng / màu xám sáng
|
|
Độ hòa tan
|
Giải tan trong nước, không hòa tan trong ethanol
|
Giải tan trong axit loãng, hơi hòa tan trong nước
|
|
Bao bì
|
25kg/thùng, 50kg/thùng, 1000kg/thùng bán lẻ (có thể tùy chỉnh)
|
25kg/thùng, 50kg/thùng, 1000kg/thùng bán lẻ (có thể tùy chỉnh)
|
|
Thời hạn sử dụng
|
24 tháng (lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, thông gió)
|
24 tháng (lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, thông gió)
|
Các câu hỏi và câu trả lời về sản phẩm
Người liên hệ
![]()