| Tên thương hiệu: | Renze |
| Số mô hình: | Lớp thực phẩm |
| MOQ: | 1000 kilôgam |
| Giá cả: | CN¥21.42-64.25/kilograms |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C |
RENZE Maltodextrin Kháng Chịu Cấp Thực Phẩm là chất xơ hòa tan chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, đồ uống và các công thức dinh dưỡng. Với chỉ số đường huyết thấp (Low GI), khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời và hương vị trung tính, nó giúp cải thiện hàm lượng chất xơ mà không ảnh hưởng đến hương vị hoặc kết cấu. Là một thành phần chất xơ prebiotic ổn định, RENZE Maltodextrin Kháng Chịu là lý tưởng cho các hệ thống giảm đường, sản phẩm tốt cho tiêu hóa, bữa ăn thay thế và thực phẩm bổ sung, hỗ trợ phát triển sản phẩm nhãn sạch và hướng tới sức khỏe.
| Thông số | Quy cách | Ghi chú / Lợi ích |
|---|---|---|
| Loại Sản phẩm | Maltodextrin Kháng Chịu (Chất Xơ Hòa Tan) | Carbohydrate được xử lý kỹ lưỡng nhưng không tiêu hóa được |
| Ngoại quan | Bột mịn, chảy tự do, màu trắng đến trắng ngà | Đảm bảo dễ dàng xử lý, trộn và hòa tan |
| Độ hòa tan | Độ hòa tan tuyệt vời trong nước (>70% w/v) | Dung dịch trong, độ nhớt thấp, lý tưởng cho đồ uống |
| Hương vị & Mùi | Trung tính, không mùi, vị ngọt tối thiểu | Không làm thay đổi hồ sơ cảm quan của sản phẩm cuối cùng |
| Hàm lượng Chất Xơ (Cơ bản khô) | ≥ 90% | Đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu về thành phần chất xơ có độ tinh khiết cao |
| DE (Dextrose Equivalent) | ≤ 10 | Cho thấy trọng lượng phân tử cao, góp phần vào chỉ số GI thấp |
| Hàm lượng ẩm | ≤ 6.0% | Đảm bảo độ ổn định khi bảo quản và khả năng chảy của bột |
| Hàm lượng tro | ≤ 0.5% | Phản ánh độ tinh khiết cao và cặn khoáng tối thiểu |
| pH (Dung dịch 10%) | 4.0 - 6.0 | Hơi axit, tương thích với hầu hết các hệ thống thực phẩm |
| Giá trị Calo | 1.0 - 1.5 kcal/g (Thường được ghi nhãn là 2 kcal/g để tuân thủ quy định của Hoa Kỳ) | Giảm đáng kể so với carbohydrate tiêu hóa được (4 kcal/g) |
| Chỉ số Đường huyết (GI) | < 5 | Được phân loại là thành phần có chỉ số GI thấp thực sự |